mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-thong-dung

TỔNG HỢP MẪU CÂU GIAO TIẾP TIẾNG ANH NGƯỜI BẢN XỨ HAY DÙNG

Việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp thông dụng giúp bạn tự tin hơn và nói trôi chảy hơn. Hãy cùng Enghouse Homestay tìm hiểu những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh người bản xứ hay dùng qua các chủ đề sau:

1. Chủ đề: Gặp mặt lần đầu

  • How do you do? My name is Anna- Chào bạn. Tôi là Anna.
  • This is my name card- Đây là danh thiếp của tôi.
  • Let me introduce myself!- Xin được giới thiệu bản thân.
  • Nice to meet you!- Hân hạnh được gặp bạn.
  • Great to see you!- Thật vui vì được gặp bạn.

2. Chủ đề: Lâu ngày gặp lại

  • How’s your life?- Cuộc sống bạn dạo này thế nào?
  • How’s tricks?- Bạn dạo này thế nào?
  • How are you doing?- Bạn dạo này thế nào?
  • Haven’t seen you for ages.- Lâu lắm rồi không gặp bạn nhỉ?
  • It’s great to seeing you again.- Thật vui vì gặp lại bạn.

3. Chủ đề: Xin lỗi

  • I’m (so / very / terribly) sorry- Tôi thật sự xin lỗi.
  • Pardon (me)- Thứ lỗi cho tôi.
  • That’s my fault- Đó là lỗi của tôi.
  • My bad/My fault- Lỗi của tôi.
  • Please excuse my (ignorance)- Xin hãy bỏ qua sự thiếu sót của tôi.

4. Chủ đề: Vui mừng- Hạnh phúc

  • Congratulations!- Chúc mừng nhé!
  • That’s great!-  Thật tuyệt làm sao!
  • How wonderful!-Thật tuyệt vời!
  • Awesome!- Thật ngạc nhiên!
  • I’m so happy for you- Tớ rất hạnh phúc thay cho cậu.

5. Chủ đề: Khen ngợi

  • Well done-  Giỏi lắm!
  • Good job!- Tốt lắm!
  • Excellent!- Xuất sắc!
  • Wonderful!- Tuyệt vời!
  • You’re a genius- Bạn là một thiên tài.
  • You are really pretty- Bạn trông thật đẹp!
  • You look great today- Hôm nay bạn trông rất tuyệt.
  • I love your new dress- Tôi thích chiếc váy của bạn.
  • What a beautiful shirt!- Chiếc áo thật là đẹp!

6. Chủ đề: Cảm ơn

  • You’re welcome.- Không có gì.
  • No problem.- Không có gì.
  • No worries.- Đừng lo lắng.
  • Don’t mention it.- Đừng nhắc đến mà. 
  • My pleasure.- Hân hạnh của tôi.
  • Glad to help- Rất vui vì được giúp đỡ.
  • Any time.- Bất cứ khi nào.
  • It was the least I could do.- Đó là điều ít nhất tớ làm được. 

7. Chủ đề: Tại siêu thị mua sắm

  • Could you tell me where the…is?: Anh chị có thể chỉ cho tôi…ở đâu không?
  • I’d like…: Tôi muốn mua…
  • Could I have a carrier bag, please?: Cho tôi xin một chiếc túi đựng hàng được không?
  • Could I have another carrier bag, please?: Cho tôi xin một chiếc túi đựng hàng nữa được không?
  • What can I do for you?: Tôi có thể làm gì để giúp bạn?
  • Are you being served?: Đã có ai phục vụ bạn chưa?
  • How much would you like?: Anh chị cần mua bao nhiêu?
  • That’s £29.5: Cái đó 25 bảng
  • Do you need any help packing?: Bạn có cần giúp xếp đồ vào túi không?
  • Do you have a loyalty card?: Bạn có thẻ khách hàng lâu năm không?
  • Could I try this on?: Tôi có thể thử chiếc này được không?

8. Chủ đề: Tại ngân hàng

Một trong những chủ đề nói tiếng Anh thường gặp là tại ngân hàng. 

  • A: Good morning, sir. What can I do for you?- Xin chào ông. Tôi có thể giúp gì được cho ông?
  • B: Hi. I’d like to open an account- Xin chào. Tôi muốn mở tài khoản.
  • A: Yes, sir. What kind of account, a savings account or a checking account?- Vâng thưa ông. Ông muốn mở tài khoản tiết kiệm hay tài khoản séc?
  • B: A savings account, please. What interest rates do you pay on savings account?: Tôi muốn mở tài khoản tiết kiệm. Lãi suất tiền gửi tiết kiệm ở đây là bao nhiêu?
  • A: We pay two and a half percent per annum- Ngân hàng chúng tôi đưa ra mức lãi suất là 2,5% 1 năm.
  • B: That’s not too bad. So I want to deposit 5,000 dollars in a savings account-  Mức đó quả là không tệ. Vậy tôi muốn gửi 5.000 đô la vào tài khoản tiết kiệm.
  • A: Very well, sir. Please fill out the deposit slip first?- Vâng. Trước tiên xin ông điền đầy đủ vào phiếu gửi tiền.
  • B: Certainly. Here you are- Được thôi. Tôi điền xong rồi đây.
  • A: Here is your bank book- Sổ tiết kiệm của ông đây.
  • B: Thanks a lot.- Cảm ơn cô nhiều.
  • A: You are welcome.- Không có gì, thưa ông.

9. Chủ đề: Tại rạp chiếu phim

  • A: What is the most interesting movie now?- Bộ phim nào đang thú vị nhất hiện nay nhỉ?
  • B: “Marvel” – a good choice for you.- Marvel. sự lựa chọn tốt cho bạn.
  • A: How much is the ticket?- Giá vé là bao nhiêu thế?
  • B: 50,000 VNĐ per seat- 50.000 đồng 1 vé.
  • A: That’s alright. Five tickets, please- Được đấy. Bán cho tôi 5 vé.

10. Chủ đề: Tại nhà hàng 

Một trong những chủ đề nói tiếng Anh khác là tại nhà hàng. 

  • A: Waitress! Is the table free?- Cô phục vụ! Bàn này chưa ai đặt phải không?
  • B: Yes, please. How many people are these to sit here?- Vâng ạ. Các anh có mấy người?
  • A: Four people- 4 người
  • B: Please take your seats. Did you order?- Mời mọi người ngồi. Mọi người gọi gì chưa?
  • A: Can we have a look at the menu, please?- Làm ơn cho tôi xem qua thực đơn được không?
  • B: Here you are, sir.- Đây ạ.
  • A: Thanks- Cảm ơn.

11. Chủ đề: Tại bệnh viện

  • A: Hi. What seems to be the matter?- Xin chào. Trông anh có vẻ không khỏe?
  • B: I’ve been feeling not good.- Tôi cảm thấy cơ thể không ổn.
  • A: What are your symptoms?- Anh thấy có những triệu chứng gì?
  • B: I feel dizzy and tired- Tôi thấy chóng mặt và mệt mỏi. 
  • A: It sounds like you might be a bit dehydrated. Do you feel thirsty most of the day? – Nghe có vẻ như cậu bị mất nước. Cậu có thấy khát nước không?
  • B: Yes. I can’t seem to drink enough- Có. Tôi có cảm giác như uống bao nhiêu cũng không đủ.
  • A: Have you been drinking plenty of water?- Cậu có uống nhiều nước không?
  • B: No, just beer.- Không, tôi chỉ uống bia thôi.
  • A: First, let me feel your pulse- Trước tiên để tôi bắt mạch cho anh đã.

12. Chủ đề: Tại bưu điện

  •  A: Could you tell me which line I’m supposed to stand in to buy bubble wrap and to post a package?- Xin lỗi, làm ơn chỉ cho tôi chỗ có thể mua giấy bọc và gửi món bưu phẩm này.
  • B: You can buy the bubble wrap here, but you’ll have to stand in line over there to post your package- Anh có thể mua giấy bọc ở đây nhưng cần đứng xếp hàng ở chỗ kia để mua gói.
  • A: Can I buy stamps here?- Tôi mua tem ở đây được nhỉ?
  • B: Sure. How many would you like?- Được chứ. Anh muốn mấy chiếc?
  • A: I need 10 for my cards- Tôi cần mua 10 chiếc để gửi những tấm thiệp này.
  • B: Are you sending them abroad?- Anh định gửi chúng ra nước ngoài phải không?
  • A: I’m sending them for my friends in New York- Tôi muốn gửi chúng sang cho mấy người bạn của tôi ở New York. 

13. Chủ đề: Tại đám cưới

  • Let’s get married! Chúng ta lấy nhau nhé!
  • Their married life is very happy! Cuộc sống hôn nhân của họ rất hạnh phúc!
  • He is single: Anh ta độc thân.
  • She loves you so much: Chị ấy yêu anh rất nhiều.
  • They will have a honeymoon in Paris: Họ sẽ đi tuần trăng mật ở Paris.
  • He is a romantic man: Anh ấy là một người đàn ông lãng mạn.
  • My husband is less than two years older than me: Chồng tôi ít hơn tôi hai tuổi.
  • Are you engaged?: Bạn đính hôn chưa?
  • My wedding will be held next month: Lễ cưới của tôi sẽ được tổ chức vào tháng tới.
  • He is faithful: Anh ấy rất chung thủy.
  • My wife is a teacher: Vợ tôi là một giáo viên.
  • What a happy couple: Thật là một cặp đôi hạnh phúc.
  • I haven’t thought about marriage yet: Tôi chưa muốn nghĩ đến hôn nhân.

Nguồn: Tổng hợp

Leave a Comment